Photoshop vs Lightroom
Nếu Lightroom là phòng tắm rửa và thay quần áo cơ bản, thì Photoshop là phòng phẫu thuật thẩm mỹ. Lightroom làm được 80% công việc hậu kỳ, 20% còn lại - những việc tinh vi như xóa đối tượng, làm mịn da, ghép ảnh - cần đến Photoshop.
Layers - Khái niệm nền tảng
Layer là một lớp ảnh xếp chồng lên nhau. Mỗi layer có thể:
- Chứa ảnh, text, shape, hoặc adjustment
- Có độ mờ (Opacity) riêng
- Có chế độ hòa trộn (Blend Mode) riêng
- Có mask riêng
Các loại Layer:
| Loại | Phím tắt | Công dụng |
|---|---|---|
| Background | - | Layer nền gốc (locked) |
| Duplicate Layer | Ctrl/Cmd+J | Nhân bản layer |
| Adjustment Layer | Click icon circle | Chỉnh Levels, Curves, Hue/Sat... |
| Text Layer | T | Tạo chữ |
| Smart Object | Click phải → Convert | Giữ nguyên chất lượng khi transform |
| Group Layer | Ctrl/Cmd+G | Nhóm các layer lại |
Quy tắc vàng:
Luôn làm việc trên một bản sao (Duplicate Layer), không trực tiếp trên Background. Nếu hỏng, bạn vẫn còn bản gốc.
Masks - Cục tẩy thông minh
Mask là công cụ mạnh nhất trong Photoshop. Thay vì xóa vĩnh viễn, mask giấu phần ảnh đi.
Nguyên lý:
- Màu trắng: Hiện phần ảnh
- Màu đen: Ẩn phần ảnh
- Màu xám: Bán trong suốt
Cách thêm Layer Mask:
- Chọn layer cần mask
- Click icon Add Layer Mask (hình chữ nhật có lỗ tròn) ở cuối Layers panel
- Hoặc: Layer → Layer Mask → Reveal All (trắng) / Hide All (đen)
Kỹ thuật Mask cơ bản:
Phím tắt mask:
- B: Brush tool
- D: Reset màu (trắng/đen)
- X: Chuyển đổi trắng ↔ đen
- [: Giảm kích thước brush
- ]: Tăng kích thước brush
- Shift+[: Giảm feather (độ mềm)
- Shift+]: Tăng feather
- \ (Backslash): Xem mask dưới dạng overlay đỏ
Blend Modes - Chế độ hòa trộn
Blend mode quyết định layer trên tương tác với layer dưới như thế nào.
Các Blend Mode quan trọng cho ảnh:
Nhóm Multiply - Làm tối:
- Multiply: Nhân màu - làm tối ảnh (giống chồng slide lên nhau)
- Color Burn: Làm tối mạnh, tăng saturation
- Linear Burn: Làm tối mạnh nhất
Nhóm Screen - Làm sáng:
- Screen: Làm sáng ảnh (giống phơi sáng hai slide chồng lên)
- Color Dodge: Làm sáng mạnh, rực rỡ
- Linear Dodge (Add): Làm sáng nhất
Nhóm Overlay - Tăng tương phản:
- Overlay: Kết hợp Multiply và Screen - tăng contrast
- Soft Light: Giống Overlay nhưng nhẹ nhàng hơn
- Hard Light: Giống Overlay nhưng mạnh hơn
| Blend Mode | Ứng dụng trong chỉnh ảnh |
|---|---|
| Multiply | Thêm shadow, làm tối background |
| Screen | Thêm highlight, xóa nền đen |
| Overlay | Tăng contrast, áp texture |
| Soft Light | Dodge & Burn nhẹ |
| Luminosity | Thay đổi độ sáng mà không ảnh hưởng màu |
| Color | Thay đổi màu mà không ảnh hưởng độ sáng |
Healing Brush & Clone Stamp
Spot Healing Brush (J)
Công cụ xóa nhanh các khuyết điểm nhỏ (mụn, bụi trên sensor):
- Chọn Spot Healing Brush (J)
- Chỉnh kích thước lớn hơn vết cần xóa một chút
- Click vào vết cần xóa
- Content-Aware tự động tính toán vùng thay thế
Healing Brush (J - shift để đổi)
Giống Spot Healing nhưng cho phép chọn vùng mẫu (sample):
- Alt+Click để lấy mẫu từ vùng da đẹp
- Thả Alt và click vào vùng cần xóa
- Photoshop sẽ trộn texture mẫu với màu sắc vùng mới
Clone Stamp (S)
Giống Healing Brush nhưng không trộn màu - copy chính xác pixel từ vùng mẫu. Dùng khi:
- Xóa vật thể có họa tiết đều
- Nhân bản một phần của ảnh
- Sửa ảnh kiến trúc (đường thẳng, góc cạnh)
Mẹo:
- Luôn tạo một layer mới (Ctrl+Shift+N) trước khi dùng Healing/Clone
- Chọn "Sample: Current & Below" để lấy mẫu từ layer dưới
- Dùng Clone Stamp (không phải Healing) cho các cạnh sắc
Frequency Separation - Retouch chuyên nghiệp
Đây là kỹ thuật retouch tách tần số thấp (color/tonality) và tần số cao (texture/detail) ra hai layer riêng.
Các bước thực hiện:
Duplicate Background 2 lần (Ctrl+J, Ctrl+J)
- Layer trên cùng: High Frequency (HF) - detail
- Layer giữa: Low Frequency (LF) - color
Low Frequency:
- Ẩn layer HF
- Chọn Layer LF → Filter → Blur → Gaussian Blur (Radius 6-12px)
High Frequency:
- Hiện layer HF, chọn nó
- Image → Apply Image:
- Layer: LF
- Blending: Subtract
- Scale: 2, Offset: 128
- Đổi Blend Mode của layer HF thành Linear Light
Retouch:
- Trên layer LF: Dùng Healing Brush để chỉnh màu da (qua phép)
- Trên layer HF: Dùng Clone Stamp để xóa nếp nhăn, lông tơ
Kết quả: Da mịn nhưng vẫn giữ texture tự nhiên - không bị nhựa như dùng Surface Blur.
Lưu đồ công việc Photoshop cho ảnh
Lightroom → Chỉnh tổng thể → Open as Smart Object in Photoshop
|
Bước 1: Layer Management
- Duplicate Background
- Group layers vào folder
- Đặt tên layer rõ ràng
|
Bước 2: Global Adjustments
- Dùng Adjustment Layers (Levels, Curves)
- Không dùng Image → Adjustments trực tiếp
|
Bước 3: Retouching
- Spot Healing cho khuyết điểm nhỏ
- Frequency Separation cho da
- Clone Stamp cho vật thể lớn
|
Bước 4: Creative Adjustments
- Blend modes cho texture/light
- Masking để che/vùng chọn
- Filters (nếu cần)
|
Bước 5: Save & Return
- File → Save (Ctrl+S) → ảnh tự cập nhật vào Lightroom
- Hoặc Export thành TIFF/JPEG
Kết luận
Photoshop là công cụ mạnh mẽ, nhưng cần thời gian để làm quen. Hãy bắt đầu với Layers và Masks - đó là nền tảng cho mọi thao tác nâng cao. Chỉ nên dùng Photoshop khi Lightroom không làm được, để tránh mất thời gian vào những chi tiết không cần thiết.