nâng cao20 phút đọcInvalid Date

Photoshop cơ bản

Hướng dẫn nhiếp ảnh gia về Photoshop: layers, masks, blend modes, healing brush, clone stamp và frequency separation.

Photoshop cơ bản

Photoshop vs Lightroom

Nếu Lightroom là phòng tắm rửa và thay quần áo cơ bản, thì Photoshop là phòng phẫu thuật thẩm mỹ. Lightroom làm được 80% công việc hậu kỳ, 20% còn lại - những việc tinh vi như xóa đối tượng, làm mịn da, ghép ảnh - cần đến Photoshop.

Layers - Khái niệm nền tảng

Layer là một lớp ảnh xếp chồng lên nhau. Mỗi layer có thể:

  • Chứa ảnh, text, shape, hoặc adjustment
  • Có độ mờ (Opacity) riêng
  • Có chế độ hòa trộn (Blend Mode) riêng
  • Có mask riêng

Các loại Layer:

Loại Phím tắt Công dụng
Background - Layer nền gốc (locked)
Duplicate Layer Ctrl/Cmd+J Nhân bản layer
Adjustment Layer Click icon circle Chỉnh Levels, Curves, Hue/Sat...
Text Layer T Tạo chữ
Smart Object Click phải → Convert Giữ nguyên chất lượng khi transform
Group Layer Ctrl/Cmd+G Nhóm các layer lại

Quy tắc vàng:

Luôn làm việc trên một bản sao (Duplicate Layer), không trực tiếp trên Background. Nếu hỏng, bạn vẫn còn bản gốc.

Masks - Cục tẩy thông minh

Mask là công cụ mạnh nhất trong Photoshop. Thay vì xóa vĩnh viễn, mask giấu phần ảnh đi.

Nguyên lý:

  • Màu trắng: Hiện phần ảnh
  • Màu đen: Ẩn phần ảnh
  • Màu xám: Bán trong suốt

Cách thêm Layer Mask:

  1. Chọn layer cần mask
  2. Click icon Add Layer Mask (hình chữ nhật có lỗ tròn) ở cuối Layers panel
  3. Hoặc: Layer → Layer Mask → Reveal All (trắng) / Hide All (đen)

Kỹ thuật Mask cơ bản:

Phím tắt mask:
- B: Brush tool
- D: Reset màu (trắng/đen)
- X: Chuyển đổi trắng ↔ đen
- [: Giảm kích thước brush
- ]: Tăng kích thước brush
- Shift+[: Giảm feather (độ mềm)
- Shift+]: Tăng feather
- \ (Backslash): Xem mask dưới dạng overlay đỏ

Blend Modes - Chế độ hòa trộn

Blend mode quyết định layer trên tương tác với layer dưới như thế nào.

Các Blend Mode quan trọng cho ảnh:

Nhóm Multiply - Làm tối:

  • Multiply: Nhân màu - làm tối ảnh (giống chồng slide lên nhau)
  • Color Burn: Làm tối mạnh, tăng saturation
  • Linear Burn: Làm tối mạnh nhất

Nhóm Screen - Làm sáng:

  • Screen: Làm sáng ảnh (giống phơi sáng hai slide chồng lên)
  • Color Dodge: Làm sáng mạnh, rực rỡ
  • Linear Dodge (Add): Làm sáng nhất

Nhóm Overlay - Tăng tương phản:

  • Overlay: Kết hợp Multiply và Screen - tăng contrast
  • Soft Light: Giống Overlay nhưng nhẹ nhàng hơn
  • Hard Light: Giống Overlay nhưng mạnh hơn
Blend Mode Ứng dụng trong chỉnh ảnh
Multiply Thêm shadow, làm tối background
Screen Thêm highlight, xóa nền đen
Overlay Tăng contrast, áp texture
Soft Light Dodge & Burn nhẹ
Luminosity Thay đổi độ sáng mà không ảnh hưởng màu
Color Thay đổi màu mà không ảnh hưởng độ sáng

Healing Brush & Clone Stamp

Spot Healing Brush (J)

Công cụ xóa nhanh các khuyết điểm nhỏ (mụn, bụi trên sensor):

  1. Chọn Spot Healing Brush (J)
  2. Chỉnh kích thước lớn hơn vết cần xóa một chút
  3. Click vào vết cần xóa
  4. Content-Aware tự động tính toán vùng thay thế

Healing Brush (J - shift để đổi)

Giống Spot Healing nhưng cho phép chọn vùng mẫu (sample):

  1. Alt+Click để lấy mẫu từ vùng da đẹp
  2. Thả Alt và click vào vùng cần xóa
  3. Photoshop sẽ trộn texture mẫu với màu sắc vùng mới

Clone Stamp (S)

Giống Healing Brush nhưng không trộn màu - copy chính xác pixel từ vùng mẫu. Dùng khi:

  • Xóa vật thể có họa tiết đều
  • Nhân bản một phần của ảnh
  • Sửa ảnh kiến trúc (đường thẳng, góc cạnh)

Mẹo:

- Luôn tạo một layer mới (Ctrl+Shift+N) trước khi dùng Healing/Clone
- Chọn "Sample: Current & Below" để lấy mẫu từ layer dưới
- Dùng Clone Stamp (không phải Healing) cho các cạnh sắc

Frequency Separation - Retouch chuyên nghiệp

Đây là kỹ thuật retouch tách tần số thấp (color/tonality) và tần số cao (texture/detail) ra hai layer riêng.

Các bước thực hiện:

  1. Duplicate Background 2 lần (Ctrl+J, Ctrl+J)

    • Layer trên cùng: High Frequency (HF) - detail
    • Layer giữa: Low Frequency (LF) - color
  2. Low Frequency:

    • Ẩn layer HF
    • Chọn Layer LF → Filter → Blur → Gaussian Blur (Radius 6-12px)
  3. High Frequency:

    • Hiện layer HF, chọn nó
    • Image → Apply Image:
      • Layer: LF
      • Blending: Subtract
      • Scale: 2, Offset: 128
    • Đổi Blend Mode của layer HF thành Linear Light
  4. Retouch:

    • Trên layer LF: Dùng Healing Brush để chỉnh màu da (qua phép)
    • Trên layer HF: Dùng Clone Stamp để xóa nếp nhăn, lông tơ

Kết quả: Da mịn nhưng vẫn giữ texture tự nhiên - không bị nhựa như dùng Surface Blur.

Lưu đồ công việc Photoshop cho ảnh

Lightroom → Chỉnh tổng thể → Open as Smart Object in Photoshop
|
Bước 1: Layer Management
  - Duplicate Background
  - Group layers vào folder
  - Đặt tên layer rõ ràng
|
Bước 2: Global Adjustments
  - Dùng Adjustment Layers (Levels, Curves)
  - Không dùng Image → Adjustments trực tiếp
|
Bước 3: Retouching
  - Spot Healing cho khuyết điểm nhỏ
  - Frequency Separation cho da
  - Clone Stamp cho vật thể lớn
|
Bước 4: Creative Adjustments
  - Blend modes cho texture/light
  - Masking để che/vùng chọn
  - Filters (nếu cần)
|
Bước 5: Save & Return
  - File → Save (Ctrl+S) → ảnh tự cập nhật vào Lightroom
  - Hoặc Export thành TIFF/JPEG

Kết luận

Photoshop là công cụ mạnh mẽ, nhưng cần thời gian để làm quen. Hãy bắt đầu với Layers và Masks - đó là nền tảng cho mọi thao tác nâng cao. Chỉ nên dùng Photoshop khi Lightroom không làm được, để tránh mất thời gian vào những chi tiết không cần thiết.

Bạn đã hoàn thành bài này?

Đánh dấu để lưu tiến độ trên thiết bị này.

Hậu kỳ
Chia sẻ:

Góp ý & Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!